城堡
thành bảo
Hán Việt: thành bảo · Pinyin: chéng bǎo
Tổng quan
lâu đài | xe (quân cờ vua)
Nghĩa
Việt
- Cihui lâu đài | xe (quân cờ vua)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 城池堡壘。《元史.卷三五.文宗本紀四》:「諜知禿堅方修城堡,布兵拒守,無出降意。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 堡垒式的小城。
Eng
- CC-CEDICT castle|rook (chess piece)
- Cihui castle; rook (chess piece)