城堡主楼

thành bảo chủ lâu

Hán Việt: thành bảo chủ lâu

Tổng quan

(như) donjon, ngục tối, hầm tù, nhốt vào ngục tối, giam vào hầm tù

Cấu tạo: 城 (thành) + 堡 (bảo) + 主 (chủ) + 樓 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hầm ngục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dungeon

Từ liên quan

Gần nghĩa

城堡外庭 · 城堡的主楼 · 城堡的 · 城堡的建造