城堡外庭

thành bảo ngoại đình

Hán Việt: thành bảo ngoại đình

Tổng quan

tường ngoài (lâu đài), sân trong (lâu đài), toà đại hình Luân đôn

Cấu tạo: 城 (thành) + 堡 (bảo) + 外 (ngoại) + 庭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sân trong

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bailey

Từ liên quan

Gần nghĩa

城堡主楼 · 城堡的主楼 · 城堡的 · 城堡的建造