城堡的

thành bảo đích

Hán Việt: thành bảo đích

Tổng quan

Cấu tạo: 城 (thành) + 堡 (bảo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc lâu đài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi castellar

Eng

  • Cihui castellar

Từ liên quan

Gần nghĩa

城堡的主楼 · 城堡 · 城堡主楼 · 城堡外庭 · 城堡的建造