城壁

thành bích

Hán Việt: thành bích

Tổng quan

tường ngoài (lâu đài), sân trong (lâu đài), toà đại hình Luân đôn

Cấu tạo: 城 (thành) + 壁 (bích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bailey
  • Tần suất từ tường ngoài (lâu đài), sân trong (lâu đài), toà đại hình Luân đôn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bailey

Eng

  • JMdict castle wall
  • JMdict town walls
  • JMdict defensive wall
  • JMdict rampart
  • Tần suất từ bailey

ja

  • JMdict 城壁(じょうへき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区 · 城厢