城壁

thành bích

Hán Việt: thành bích

Tổng quan

tường ngoài (lâu đài), sân trong (lâu đài), toà đại hình Luân đôn

Cấu tạo: (thành) + (bích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tường ngoài (lâu đài), sân trong (lâu đài), toà đại hình Luân đôn

ja

  • JMdict castle wall|town walls|defensive wall|rampart