城廂

chéng xiāng thành sương

Hán Việt: thành sương · Pinyin: chéng xiāng

Tổng quan

Thành Hương, một quận của thành phố Phủ Điền 莆田市, Phúc Kiến

Cấu tạo: (thành) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành Hương, một quận của thành phố Phủ Điền 莆田市, Phúc Kiến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城內及靠近城的地方。《官場現形記》第五一回:「雖然城廂出了盜案,是老兄們負責任。」《二十年目睹之怪現狀》第二四回:「到了下午,那救生局招人認屍的招帖,已經貼遍了城廂內外。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 城内和城门外附近的地方。

Eng

  • CC-CEDICT see 城廂區|城厢区[Cheng2 xiang1 Qu1]
  • Cihui see 城廂區|城厢区