城邦

chéng bāng thành bang

Hán Việt: thành bang · Pinyin: chéng bāng

Tổng quan

quốc gia thành phố (polis của Hy Lạp)

Cấu tạo: (thành) + (bang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc gia thành phố (polis của Hy Lạp)

Eng

  • CC-CEDICT a city state (Greek polis)
  • Cihui a city state (Greek polis)