城铺 thành phô Hán Việt: thành phô Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 铺 (phô)Hán Việtthành phôCấu tạo城 + 铺 · thành + phô nghĩa thành phần: thành + phô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 城上巡查的崗哨。《三國演義》第九五回:「諸將各守城鋪,如有妄行出入,及高聲言語者,立斬。」