城鐵

chéng tiě thành thiết

Hán Việt: thành thiết · Pinyin: chéng tiě

Tổng quan

hệ thống giao thông nhanh | đường sắt đô thị

Cấu tạo: (thành) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống giao thông nhanh | đường sắt đô thị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 城市铁路的简称。

Eng

  • CC-CEDICT rapid transit system|urban railway
  • Cihui rapid transit system; urban railway