城镇化水平

chéng zhèn huà shuǐ píngthành trấn hóa thủy bình

Hán Việt: thành trấn hóa thủy bình · Pinyin: chéng zhèn huà shuǐ píng

Tổng quan

mức độ đô thị hóa (của một thành phố hoặc thị trấn)

Cấu tạo: 城 (thành) + 鎮 (trấn) + 化 (hóa) + 水 (thủy) + 平 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mức đô thị hóa

Eng

  • Cihui urbanization level (of a city or town)

Từ liên quan

Gần nghĩa

城鎮居民 · 城镇居民 · 城镇规划 · 水平尾翼 · 水平性质 · 水平状态 · 水平线的 · 水平置中