水平線的

thủy bình tuyến đích

Hán Việt: thủy bình tuyến đích

Tổng quan

(thuộc) chân trời; ở chân trời, ngang, nằm ngang, đường nằm ngang, thanh ngang

Cấu tạo: (thủy) + (bình) + (tuyến) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) chân trời; ở chân trời, ngang, nằm ngang, đường nằm ngang, thanh ngang