水平线的

thủy bình tuyến đích

Hán Việt: thủy bình tuyến đích

Tổng quan

(thuộc) chân trời; ở chân trời, ngang, nằm ngang, đường nằm ngang, thanh ngang

Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 線 (tuyến) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nằm ngang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi horizontal

Từ liên quan

Gần nghĩa

水平尾翼 · 水平性质 · 水平状态 · 水平置中 · 水平仪 · 水平尺 · 水平線 · 水平线