水平性質 thủy bình tính chất Hán Việt: thủy bình tính chất Tổng quan tính nằm ngang Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 性 (tính) + 質 (chất)Hán Việtthủy bình tính chấtCấu tạo水 + 平 + 性 + 質 · thủy + bình + tính + chất nghĩa thành phần: thủy + bình + tính + chất Nghĩa ViệtCihui tính nằm ngang