城防

chéng fáng thành phòng

Hán Việt: thành phòng · Pinyin: chéng fáng

Tổng quan

phòng thủ thành phố

Cấu tạo: (thành) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng thủ thành phố

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市的防禦工作。如:「鞏固城防」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 城市的防卫或防务:~巩固|~工事。

Eng

  • CC-CEDICT city defense
  • Cihui city defense