城陷 thành hãm Hán Việt: thành hãm Tổng quan Thành bị công phá Cấu tạo: 城 (thành) + 陷 (hãm)Hán Việtthành hãmCấu tạo城 + 陷 · thành + hãm nghĩa thành phần: thành + hãm Nghĩa ViệtCihui Thành bị công phá