城隅 thành ngung Hán Việt: thành ngung Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 隅 (ngung)Hán Việtthành ngungCấu tạo城 + 隅 · thành + ngung nghĩa thành phần: thành + ngung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.城牆角上的女牆。《文選.張衡.東京賦》:「經途九軌,城隅九雉。」 2.城下偏僻的角落。《詩經.邶風.靜女》:「靜女其姝,俟我於城隅。」《文選.盧諶.贈崔溫詩》:「消遙步城隅,暇日聊遊豫。」