城雕

chéng diāo thành điêu

Hán Việt: thành điêu · Pinyin: chéng diāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (điêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國大陸地區指城市雕塑的簡稱。即置於都市開放空間中的室外雕塑。如:「好的城雕可以成為一座城市文明的標幟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安置在城市公共场所作为城市象征或起装点市容作用的雕塑。

Eng

  • Cihui 城雕 héngdiāo n. city public sculpture M:⁴zuò