埒略 liè lüè·liệt lược Hán Việt: liệt lược · Pinyin: liè lüè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言比较区分。 Cấu tạo: 埒 (liệt) + 略 (lược)Pinyinliè lüèHán Việtliệt lượcCấu tạo埒 + 略 · liệt + lược nghĩa thành phần: liệt + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言比较区分。 Từ liên quan Gần nghĩa略为 · 略举 · 略似 · 略作 · 略去 · 略图 · 略地 · 略夺