埒略

liè lüè liệt lược

Hán Việt: liệt lược · Pinyin: liè lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言比较区分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言比较区分。