埒等

liè děng liệt đẳng

Hán Việt: liệt đẳng · Pinyin: liè děng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (đẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相等,相比。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相等,相比。