埒等 liè děng·liệt đẳng Hán Việt: liệt đẳng · Pinyin: liè děng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.相等,相比。 Cấu tạo: 埒 (liệt) + 等 (đẳng)Pinyinliè děngHán Việtliệt đẳngCấu tạo埒 + 等 · liệt + đẳng nghĩa thành phần: liệt + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.相等,相比。 Từ liên quan Gần nghĩa等了 · 等于 · 等人 · 等价 · 等份 · 等位 · 等供 · 等侶