埒美

liè měiliệt mĩ

Hán Việt: liệt mĩ · Pinyin: liè měi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比美; 媲美。

Cấu tạo: 埒 (liệt) + 美 (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比美; 媲美。

Từ liên quan

Gần nghĩa

美中 · 美丽 · 美乐 · 美事 · 美人 · 美俗 · 美元 · 美兰