埒美

liè měi liệt mĩ

Hán Việt: liệt mĩ · Pinyin: liè měi

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比美;媲美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比美;媲美。