埔頭 pǔ tóu · bộ đầu Hán Việt: bộ đầu · Pinyin: pǔ tóu Tổng quan Cấu tạo: 埔 (bộ) + 頭 (đầu)Pinyinpǔ tóuHán Việtbộ đầuCấu tạo埔 + 頭 · bộ + đầu nghĩa thành phần: bộ + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。码头;交通便利的商业城市。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。码头;交通便利的商业城市。