域內
vực nội
Hán Việt: vực nội · Pinyin: yù nèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 域中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.域中。
Eng
- Cihui 域內 ùnèi* p.w. <wr.> intra-area; intra-domain
ja
- JMdict inside the area
Hán Việt: vực nội · Pinyin: yù nèi