域名

yù míng vực danh

Hán Việt: vực danh · Pinyin: yù míng

Tổng quan

(tin học) tên miền

Cấu tạo: (vực) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) tên miền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 企业或机构等在互联网上注册的名称,是互联网上识别企业或机构的网络地址。

Eng

  • CC-CEDICT (computing) domain name
  • Cihui (computing) domain name