域名

yù míngvực danh

Hán Việt: vực danh · Pinyin: yù míng

Tổng quan

(tin học) tên miền

新华 · Tân Hoa Đại lục

企业或机构等在互联网上注册的名称,是互联网上识别企业或机构的网络地址。

Cấu tạo: 域 (vực) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên miền
  • Biên soạn domain name

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 企业或机构等在互联网上注册的名称,是互联网上识别企业或机构的网络地址。
  • Kaggle Zh-Vi domain name

Eng

  • Cihui (computing) domain name

Đức

  • Handedict Domainname, Domain-Name, Domain (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

域名抢注 · 域名搶註 · 域名注册 · 域名编码 · 名下 · 名世 · 名为 · 名义