域心

vực tâm

Hán Việt: vực tâm

Tổng quan

vặc tâm (術語)同於域懷。☸

Cấu tạo: (vực) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vặc tâm (術語)同於域懷。☸