埤湿

pí shībì thấp

Hán Việt: bì thấp · Pinyin: pí shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.低湿的地方。 2.低洼潮湿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

卑溼。指下溼之地。「溼」文獻異文作「濕」。漢.司馬相如〈子虛賦〉:「其埤濕則生藏莨蒹葭。」

Cấu tạo: 埤 (bì) + 溼 (thấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.低湿的地方。 2.低洼潮湿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

埤堄 · 埤头 · 湿冷 · 湿吻 · 湿地 · 湿婆 · 湿巾 · 湿布