埤溼 pí shī · bì thấp Hán Việt: bì thấp · Pinyin: pí shī Tổng quan Cấu tạo: 埤 (bì) + 溼 (thấp)Pinyinpí shīHán Việtbì thấpCấu tạo埤 + 溼 · bì + thấp nghĩa thành phần: bì + thấp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 卑溼。指下溼之地。「溼」文獻異文作「濕」。漢.司馬相如〈子虛賦〉:「其埤濕則生藏莨蒹葭。」