埤益

pí yì bì ích

Hán Việt: bì ích · Pinyin: pí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (ích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓大大增加; 补益,助益。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓大大增加。 2.补益,助益。

Eng

  • Cihui 埤益 íyì* v. increase