埭岸

dài ànđại ngạn

Hán Việt: đại ngạn · Pinyin: dài àn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.堤岸。

Cấu tạo: 埭 (đại) + 岸 (ngạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.堤岸。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岸上 · 岸壁 · 岸标 · 岸樹 · 岸灞 · 岸然 · 岸線 · 岸边