埭岸 dài àn · đại ngạn Hán Việt: đại ngạn · Pinyin: dài àn Tổng quan Cấu tạo: 埭 (đại) + 岸 (ngạn)Pinyindài ànHán Việtđại ngạnCấu tạo埭 + 岸 · đại + ngạn nghĩa thành phần: đại + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堤岸。Tân Hoa Tự Điển 1.堤岸。