埴固

zhí gùthực cố

Hán Việt: thực cố · Pinyin: zhí gù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.坚固。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

堅固、牢固。《墨子.尚賢中》:「則此言聖人之德,章明博大,埴固以脩久也。」

Cấu tạo: 埴 (thực) + 固 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiên cố

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅固、牢固。《墨子.尚賢中》:「則此言聖人之德,章明博大,埴固以脩久也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚固。

Từ liên quan

Gần nghĩa

固也 · 固习 · 固件 · 固体 · 固功 · 固化 · 固原 · 固國