埴固

zhí gù thực cố

Hán Việt: thực cố · Pinyin: zhí gù

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅固、牢固。《墨子.尚賢中》:「則此言聖人之德,章明博大,埴固以脩久也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚固。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚固。