埵塊 duǒ kuài · đóa khối Hán Việt: đóa khối · Pinyin: duǒ kuài Tổng quan Cấu tạo: 埵 (đóa) + 塊 (khối)Pinyinduǒ kuàiHán Việtđóa khốiCấu tạo埵 + 塊 · đóa + khối nghĩa thành phần: đóa + khối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"埵堁"。