埵防 duǒ fáng · đóa phòng Hán Việt: đóa phòng · Pinyin: duǒ fáng Tổng quan Cấu tạo: 埵 (đóa) + 防 (phòng)Pinyinduǒ fángHán Việtđóa phòngCấu tạo埵 + 防 · đóa + phòng nghĩa thành phần: đóa + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堤防。Tân Hoa Tự Điển 1.堤防。