埵防

duǒ fángđóa phòng

Hán Việt: đóa phòng · Pinyin: duǒ fáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.堤防。

Cấu tạo: 埵 (đóa) + 防 (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.堤防。

Từ liên quan

Gần nghĩa

防伪 · 防備 · 防冻 · 防凌 · 防制 · 防务 · 防区 · 防區