執作 zhí zuò · chấp tác Hán Việt: chấp tác · Pinyin: zhí zuò Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 作 (tác)Pinyinzhí zuòHán Việtchấp tácCấu tạo執 + 作 · chấp + tác nghĩa thành phần: chấp + tác