執修 zhí xiū · chấp tu Hán Việt: chấp tu · Pinyin: zhí xiū Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 修 (tu)Pinyinzhí xiūHán Việtchấp tuCấu tạo執 + 修 · chấp + tu nghĩa thành phần: chấp + tu