執刺 zhí cì · chấp thứ Hán Việt: chấp thứ · Pinyin: zhí cì Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 刺 (thứ)Pinyinzhí cìHán Việtchấp thứCấu tạo執 + 刺 · chấp + thứ nghĩa thành phần: chấp + thứ