執剛 zhí gāng · chấp cương Hán Việt: chấp cương · Pinyin: zhí gāng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 剛 (cương)Pinyinzhí gāngHán Việtchấp cươngCấu tạo執 + 剛 · chấp + cương nghĩa thành phần: chấp + cương