執劫 zhí jié · chấp kiếp Hán Việt: chấp kiếp · Pinyin: zhí jié Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 劫 (kiếp)Pinyinzhí jiéHán Việtchấp kiếpCấu tạo執 + 劫 · chấp + kiếp nghĩa thành phần: chấp + kiếp