執勢 zhí shì · chấp thế Hán Việt: chấp thế · Pinyin: zhí shì Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 勢 (thế)Pinyinzhí shìHán Việtchấp thếCấu tạo執 + 勢 · chấp + thế nghĩa thành phần: chấp + thế