執古 zhí gǔ · chấp cổ Hán Việt: chấp cổ · Pinyin: zhí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 古 (cổ)Pinyinzhí gǔHán Việtchấp cổCấu tạo執 + 古 · chấp + cổ nghĩa thành phần: chấp + cổ