執單 chấp đan Hán Việt: chấp đan Tổng quan Nhận tờ giấy của người khác để xét Cấu tạo: 执 (chấp) + 单 (đan)Hán Việtchấp đanTừ loạiđộngCấu tạo执 + 单 · chấp + đan nghĩa thành phần: chấp + đan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhận xét duyệt Từ liên quan Gần nghĩa单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产 · 单亲