執失

zhí shī chấp thất

Hán Việt: chấp thất · Pinyin: zhí shī

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。唐有执失思力。见《旧唐书.突厥传上》﹑《新唐书.诸夷蕃将传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。唐有执失思力。见《旧唐书.突厥传上》﹑《新唐书.诸夷蕃将传》。