執守
chấp thủ
Hán Việt: chấp thủ · Pinyin: zhí shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堅守、固守。宋.范仲淹〈上時相議制舉書〉:「然必顧瞻禮義,執守規矩,不猶愈於學非而博者乎!」《初刻拍案驚奇》卷二三:「崔家興哥一去十五年,不通音信,今興娘年已長成,豈可執守前說,錯過他青春。」
Hán Việt: chấp thủ · Pinyin: zhí shǒu