執將 zhí jiāng · chấp tương Hán Việt: chấp tương · Pinyin: zhí jiāng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 將 (tương)Pinyinzhí jiāngHán Việtchấp tươngCấu tạo執 + 將 · chấp + tương nghĩa thành phần: chấp + tương