執帛 zhí bó · chấp bạch Hán Việt: chấp bạch · Pinyin: zhí bó Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 帛 (bạch)Pinyinzhí bóHán Việtchấp bạchCấu tạo執 + 帛 · chấp + bạch nghĩa thành phần: chấp + bạch