執幡 zhí fān · chấp phiên Hán Việt: chấp phiên · Pinyin: zhí fān Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 幡 (phiên)Pinyinzhí fānHán Việtchấp phiênCấu tạo執 + 幡 · chấp + phiên nghĩa thành phần: chấp + phiên