執役

zhí yì chấp dịch

Hán Việt: chấp dịch · Pinyin: zhí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười theo hầu. chấp dịch chấp dịch ☆Người theo hầu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不直言本人而稱其侍者,以表尊敬之意。執役猶左右,指僕役或侍者。漢.崔瑗〈司隸校尉箴〉:「使臣司隸,敢告執役。」