執役

zhí yìchấp dịch

Hán Việt: chấp dịch · Pinyin: zhí yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.服役的人; 工作人员。 2.服役; 担任劳役。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不直言本人而稱其侍者,以表尊敬之意。執役猶左右,指僕役或侍者。漢.崔瑗〈司隸校尉箴〉:「使臣司隸,敢告執役。」

Cấu tạo: 執 (chấp) + 役 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不直言本人而稱其侍者,以表尊敬之意。執役猶左右,指僕役或侍者。漢.崔瑗〈司隸校尉箴〉:「使臣司隸,敢告執役。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

執一 · 執中 · 執事 · 執友 · 執受 · 執單 · 執引 · 執心