執徐

zhí xú chấp từ

Hán Việt: chấp từ · Pinyin: zhí xú

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太歲在辰稱為「執徐」。《爾雅.釋天》:「大歲在寅曰攝提格,在卯曰單閼,在辰曰執徐。」《漢書.卷二二.禮樂志》:「天馬徠,執徐時,將搖舉,誰與期?」