執德 zhí dé · chấp đức Hán Việt: chấp đức · Pinyin: zhí dé Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 德 (đức)Pinyinzhí déHán Việtchấp đứcCấu tạo執 + 德 · chấp + đức nghĩa thành phần: chấp + đức