執心

zhí xīnchấp tâm

Hán Việt: chấp tâm · Pinyin: zhí xīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹秉性。 2.谓心志专一坚定。

Cấu tạo: 執 (chấp) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)固執事物而不離之心也。廣百論釋曰:「非唯空有,亦復空空,徧遣執心。」中論疏三末曰:「方廣之流聞無生,乃更增其執心。」☸

Eng

  • JMdict devotion
  • JMdict attachment
  • JMdict infatuation

ja

  • JMdict 執心(しゅうしん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

執一 · 執中 · 執事 · 執友 · 執受 · 執單 · 執引 · 執役