執心

zhí xīn chấp tâm

Hán Việt: chấp tâm · Pinyin: zhí xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấp tâm (雜語)固執事物而不離之心也。廣百論釋曰:「非唯空有,亦復空空,徧遣執心。」中論疏三末曰:「方廣之流聞無生,乃更增其執心。」☸

ja

  • JMdict devotion|attachment|infatuation