執性

zhí xìng chấp tính

Hán Việt: chấp tính · Pinyin: zhí xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅持、固執。《喻世明言.卷二.陳御史巧勘金釵鈿》:「孟夫人見女執性,又苦他,又憐他。」《初刻拍案驚奇》卷六:「這娘子點酒不聞的,他執性不喫,也難十分強他。」