执情 chấp tình Hán Việt: chấp tình Tổng quan chấp tình (雜語)執著之妄情也。五教章中曰:「以執情而驚怪。」☸ Cấu tạo: 执 (chấp) + 情 (tình)Hán Việtchấp tìnhCấu tạo执 + 情 · chấp + tình nghĩa thành phần: chấp + tình Nghĩa ViệtCihui chấp tình (雜語)執著之妄情也。五教章中曰:「以執情而驚怪。」☸