執抝 zhí ǎo · chấp ảo Hán Việt: chấp ảo · Pinyin: zhí ǎo Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 抝 (ảo)Pinyinzhí ǎoHán Việtchấp ảoCấu tạo執 + 抝 · chấp + ảo nghĩa thành phần: chấp + ảo